icon icon icon
 

GIÁ KIM LOẠI THẾ GIỚI CHI TIẾT HÔM NAY 17/5/2022

2023-01-14 14:31:21
Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng đồng, vàng, palladium, platinum, bạc thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 16/5/2022.

 

Đồng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(UScent/lb)

423,50

+4,35

+1,04%

Tháng 7/2022

Vàng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.825,80

+11,80

+0,65%

Tháng 6/2022

Bạc New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

21,64

+0,08

+0,39%

Tháng 7/2022

Bạch kim

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

948,81

-0,28

-0,03%

N/A

Palađi

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

2.006,49

-24,07

-1,19%

N/A

Bảng giá kim loại chi tiết:

Đồng (USD/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May 22

4,2100

4,2145

4,1500

4,1965

4,1805

Jun 22

4,2250

4,2265

4,2100

4,2265

4,1900

Jul 22

4,2030

4,2370

4,2030

4,2365

4,1915

Aug 22

4,1950

4,2090

4,1475

4,1890

4,1725

Sep 22

4,2080

4,2380

4,2075

4,2380

4,1935

Oct 22

4,1720

4,2200

4,1720

4,1985

4,1810

Nov 22

4,1780

4,2035

4,1780

4,2030

4,1870

Dec 22

4,2300

4,2420

4,2235

4,2420

4,2015

Jan 23

4,2050

4,2050

4,1795

4,2050

4,1915

Feb 23

4,1800

4,2095

4,1800

4,2095

4,1960

Mar 23

4,2000

4,2155

4,1720

4,2090

4,1955

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May 22

1824,9

1824,9

1824,9

1824,9

1813,5

Jun 22

1823,9

1828,4

1821,5

1824,9

1814,0

Jul 22

1827,2

1829,6

1825,6

1827,5

1816,8

Aug 22

1831,7

1834,5

1828,0

1831,1

1820,4

Oct 22

1838,1

1841,6

1836,5

1838,1

1827,9

Dec 22

1846,2

1850,0

1845,5

1847,5

1836,6

Feb 23

1843,0

1854,2

1818,0

1846,3

1840,7

Apr 23

1866,1

1866,1

1866,1

1866,1

1855,8

Jun 23

1858,6

1865,3

1858,6

1865,3

1859,7

Aug 23

1874,5

1874,5

1874,5

1874,5

1868,9

Oct 23

1884,2

1884,2

1884,2

1884,2

1878,6

Palađi (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May 22

2003,00

2003,00

2003,00

2003,00

1918,10

Jun 22

1995,50

2000,00

1971,50

1987,00

2002,60

Jul 22

1976,00

2009,40

1960,50

2009,40

1923,50

Sep 22

2007,00

2007,00

2006,00

2006,00

2013,90

Dec 22

2029,00

2029,40

2029,00

2029,40

1948,20

Mar 23

2031,40

2031,40

2031,40

2031,40

1950,20

Jun 23

2033,40

2033,40

2033,40

2033,40

1952,20

Bạch kim (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May 22

929,0

929,0

929,0

929,0

936,4

Jun 22

934,8

936,1

926,0

927,1

931,8

Jul 22

927,8

932,8

926,7

930,0

925,3

Oct 22

931,2

933,3

929,4

931,6

926,9

Jan 23

931,4

931,4

931,4

931,4

927,8

Apr 23

932,9

932,9

932,9

932,9

937,5

Jul 23

936,3

936,3

936,3

936,3

940,9

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May 22

21,095

21,605

21,085

21,535

20,984

Jun 22

21,625

21,625

21,570

21,580

21,521

Jul 22

21,650

21,680

21,560

21,610

21,551

Sep 22

21,680

21,755

21,655

21,735

21,640

Dec 22

21,915

21,925

21,875

21,875

21,825

Jan 23

21,885

21,885

21,885

21,885

21,330

Mar 23

21,490

22,095

21,400

22,020

21,471

May 23

22,168

22,168

22,168

22,168

21,619

Jul 23

22,319

22,319

22,319

22,319

21,770

Sep 23

22,465

22,465

22,465

22,465

21,916

Dec 23

22,669

22,669

22,669

22,669

22,120