icon icon icon
 

BẢNG GIÁ NĂNG LƯỢNG THẾ GIỚI NGÀY 16/5/2022

2023-01-14 14:32:45

Giá các kỳ hạn của mặt hàng dầu thô, khí gas tự nhiên, xăng dầu thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 15/5/2022.

Dầu thô (USD/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Dầu WTI

giao ngay

111,37

+0,88

+0,80%

Tháng 6/2022

Dầu Brent

giao ngay

112,43

+0,88

+0,79%

Tháng 7/2022

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Khí gas kỳ hạn

Nymex

7,85

+0,19

+2,45%

Tháng 6/2022

Xăng dầu (USD/gallon)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Xăng kỳ hạn

Nymex RBOB

399,44

+3,66

+0,92%

Tháng 6/2022

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

394,92

+2,80

+0,71%

Tháng 6/2022

Bảng giá năng lượng chi tiết:

Dầu thô Brent (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul 22

111,41

112,69

111,41

111,79

111,55

Aug 22

110,01

110,77

110,00

110,25

109,75

Sep 22

108,28

108,65

107,90

107,90

107,71

Oct 22

106,24

106,24

106,24

106,24

105,74

Nov 22

103,94

103,94

103,94

103,94

101,10

Dec 22

102,47

103,00

102,40

102,40

102,24

Jan 23

99,40

100,65

99,40

100,65

98,24

Feb 23

99,19

99,19

99,19

99,19

96,93

Mar 23

97,91

97,91

97,91

97,91

95,79

Apr 23

96,76

96,76

96,76

96,76

94,76

May 23

95,40

95,76

95,40

95,76

93,86

Dầu thô WTI (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun 22

110,98

111,71

110,49

110,74

110,49

Jul 22

109,00

109,82

108,67

108,88

108,63

Aug 22

106,63

107,37

106,23

106,42

106,27

Sep 22

104,47

104,87

103,99

104,26

103,86

Oct 22

102,04

102,60

101,78

102,20

101,64

Nov 22

100,11

100,39

100,04

100,04

99,66

Dec 22

97,99

98,80

97,90

98,05

97,85

Jan 23

96,70

96,70

96,24

96,24

96,19

Feb 23

95,57

95,57

95,07

95,07

94,67

Mar 23

93,70

93,73

93,61

93,61

93,30

Apr 23

92,86

92,86

92,86

92,86

92,09

Dầu đốt (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun 22

3,9448

3,9608

3,9244

3,9350

3,9212

Jul 22

3,7739

3,7966

3,7669

3,7719

3,7608

Aug 22

3,6890

3,6890

3,6686

3,6731

3,6583

Sep 22

3,6156

3,6177

3,6042

3,6042

3,5914

Oct 22

3,5483

3,5489

3,5379

3,5379

3,5267

Nov 22

3,4304

3,4865

3,4304

3,4618

3,4156

Dec 22

3,4100

3,4109

3,4100

3,4109

3,3964

Jan 23

3,3546

3,3546

3,3546

3,3546

3,3387

Feb 23

3,2711

3,2966

3,2556

3,2751

3,2349

Mar 23

3,1909

3,2250

3,1909

3,2062

3,1703

Apr 23

3,1194

3,1504

3,1194

3,1311

3,0993

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun 22

7,700

7,872

7,700

7,819

7,663

Jul 22

7,826

7,977

7,826

7,925

7,765

Aug 22

7,768

7,956

7,768

7,942

7,754

Sep 22

7,795

7,914

7,795

7,884

7,714

Oct 22

7,813

7,897

7,787

7,862

7,704

Nov 22

7,881

7,938

7,862

7,907

7,774

Dec 22

7,985

8,038

7,985

8,038

7,896

Jan 23

8,049

8,190

8,049

8,151

7,995

Feb 23

7,850

7,850

7,850

7,850

7,678

Mar 23

6,660

6,672

6,660

6,672

6,546

Apr 23

4,750

4,799

4,705

4,766

4,724

Xăng RBOB (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun 22

3,9575

4,0111

3,9571

3,9945

3,9578

Jul 22

3,7875

3,8287

3,7875

3,8140

3,7848

Aug 22

3,6340

3,6392

3,6160

3,6160

3,6055

Sep 22

3,4656

3,4731

3,4540

3,4540

3,4422

Oct 22

3,2002

3,2030

3,1807

3,1807

3,1810

Nov 22

2,9914

3,0547

2,9825

3,0429

2,9590

Dec 22

2,8953

2,9460

2,8693

2,9315

2,8560

Jan 23

2,8274

2,8643

2,8125

2,8490

2,7830

Feb 23

2,7772

2,8070

2,7772

2,7951

2,7377

Mar 23

2,7580

2,7830

2,7525

2,7691

2,7171

Apr 23

2,8900

2,9064

2,8780

2,9064

2,8534

 

 Nguồn: Nguồn: Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts- https://vinanet.vn/gia-ca-0/bang-gia-nang-luong-the-gioi-hom-nay-1652022-757454.html